學華語Kaori Dict

挨揍

áizòu

ㄞˊ ㄗㄡˋ

AI TẤU

  1. 1.bị đánh
  2. 2.chịu đòn
  3. 3.bị vùi dập
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị hành hạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    天天和我吵架,你想挨揍啦?

    tiāntiān hé wǒ chǎojià, nǐ xiǎng áizòu la?

    Ngày nào cũng cãi nhau với tôi, cậu muốn bị đánh đấy à

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挨揍 nghĩa là gì? · Kaori Dict