- 1.nghĩa đen: đi cửa sau
- 2.nghĩa bóng: đạt được ảnh hưởng nhờ mối quan hệ hay kênh không chính thức
- 3.mối quan hệ cửa sau hoặc không chính thống

例句Câu ví dụ
- 1
辦事的時候走後門,是很不好的。
bànshì de shíhou zǒuhòumén, shì hěn bùhǎo de。
Khi giải quyết công việc mà đi cửa sau là rất không tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.