學華語Kaori Dict

走後門

giản thể: 走后门

zǒuhòumén

ㄗㄡˇ ㄏㄡˋ ㄇㄣˊ

TẨU HẬU MÔN

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen: đi cửa sau
  2. 2.nghĩa bóng: đạt được ảnh hưởng nhờ mối quan hệ hay kênh không chính thức
  3. 3.mối quan hệ cửa sau hoặc không chính thống

例句Câu ví dụ

  • 1

    辦事的時候走後門,是很不好的。

    bànshì de shíhou zǒuhòumén, shì hěn bùhǎo de。

    Khi giải quyết công việc mà đi cửa sau là rất không tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走後門 nghĩa là gì? · Kaori Dict