學華語Kaori Dict

出走

chūzǒu

ㄔㄨ ㄗㄡˇ

XUẤT TẨU

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.rời khỏi nhà
  2. 2.bỏ đi
  3. 3.chạy trốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    凱特使她的家人離家出走。

    Kǎitè shǐ tā de jiārén líjiāchūzǒu。

    Kate khiến gia đình mình phải bỏ nhà đi

  • 2

    她帶著她所擁有的一切東西離家出走了。

    tā dài zhe tā suǒ yōngyǒu de yīqiè dōngxi líjiāchūzǒu le。

    Cô ấy bỏ nhà đi với tất cả những gì mình sở hữu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出走 nghĩa là gì? · Kaori Dict