例句Câu ví dụ
- 1
凱特使她的家人離家出走。
Kǎitè shǐ tā de jiārén líjiāchūzǒu。
Kate khiến gia đình mình phải bỏ nhà đi
- 2
她帶著她所擁有的一切東西離家出走了。
tā dài zhe tā suǒ yōngyǒu de yīqiè dōngxi líjiāchūzǒu le。
Cô ấy bỏ nhà đi với tất cả những gì mình sở hữu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
