例句Câu ví dụ
- 1
你搬的地方真是好地段,現在大家是看上地段和房型。
nǐ bān de dìfāng zhēnshi hǎo dìduàn, xiànzài dàjiā shì kànshàng dìduàn hé fángxíng。
Nơi anh chuyển đến thực sự là地段 tốt, hiện nay mọi người đều chú ý đến地段 và kiểu nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
