學華語Kaori Dict

端正

duānzhèng

ㄉㄨㄢ ㄓㄥˋ

ĐOAN CHÍNH

HSK 7-9TOCFL 7Adj/V
  1. 1.ngay thẳng
  2. 2.đều đặn
  3. 3.đúng mực
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chính xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一位品行端正的女士。

    tā shì yī wèi pǐnxíng duānzhèng de nǚshì。

    Cô ấy là một người phụ nữ có đạo đức

  • 2

    那形狀美麗的胸脯,甚至因為太端正太美麗,幾乎喪失了性的意味。

    nà xíngzhuàng měilì de xiōngpú, shènzhì yīnwèi tài duānzhèng tài měilì, jīhū sàngshī le xìng de yìwèi。

    Ngực đẹp đẽ ấy, thậm chí vì quá thẳng thắn và đẹp đẽ, gần như mất đi ý nghĩa tình dục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端正 nghĩa là gì? · Kaori Dict