學華語Kaori Dict

爭論

giản thể: 争论

zhēnglùn

ㄓㄥ ㄌㄨㄣˋ

TRANH LUẬN

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tranh luận
  2. 2.thảo luận
  3. 3.đấu tranh
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.lập luận
  2. 5.sự tranh cãi
  3. 6.tranh chấp
  4. 7.LT:次[ci4],場|场[chang3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家爭論了半天。

    dà jiā zhēng lùn le bàn tiān

    Mọi người tranh luận suốt nửa ngày

  • 2

    你為什麼要和經理爭論?

    nǐ wèishénme yào hé jīnglǐ zhēnglùn?

    Tại sao ngươi lại tranh cãi với giám đốc?

  • 3

    這只會導致無休止的爭論。

    zhè zhǐ huì dǎozhì wú xiūzhǐ de zhēnglùn。

    Điều này chỉ dẫn đến những cuộc tranh luận vô tận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争论 nghĩa là gì? · Kaori Dict