學華語Kaori Dict

鬥爭

giản thể: 斗争

dòuzhēng

ㄉㄡˋ ㄓㄥ

ĐẨU TRANH

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.một cuộc đấu tranh
  2. 2.chiến đấu
  3. 3.trận chiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩黨在國會里鬥爭。

    liǎng dǎng zài guó huì lǐ dòu zhēng

    Hai đảng đấu tranh trong Quốc hội

  • 2

    鬥爭結束了。

    dòuzhēng jiéshù le。

    Trận đấu đã kết thúc

  • 3

    我與困難作鬥爭。

    wǒ yǔ kùnnan zuò dòuzhēng。

    Tôi đấu tranh với khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斗争 nghĩa là gì? · Kaori Dict