學華語Kaori Dict

戰爭

giản thể: 战争

zhànzhēng

ㄓㄢˋ ㄓㄥ

CHIẾN TRANH

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.chiến tranh; xung đột
  2. 2.LT:場|场[chang2],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰爭帶來痛苦。

    zhàn zhēng dài lái tòng kǔ

    Chiến tranh mang lại đau khổ

  • 2

    戰爭爆發了。

    zhàn zhēng bào fā le

    Chiến tranh bùng nổ.

  • 3

    他們簽了合約,避免了戰爭。

    tā men qiān le hé yuē bì miǎn le zhàn zhēng

    Họ ký hợp đồng để tránh chiến tranh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战争 nghĩa là gì? · Kaori Dict