- 1.nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
- 2.tận dụng từng giây từng phút

例句Câu ví dụ
- 1
我們的員工正在爭分奪秒地修理冰暴帶來的損壞。
wǒmen de yuángōng zhèngzài zhēngfēnduómiǎo de xiūlǐ bīng Bào dàilái de sǔnhuài。
Nhân viên của chúng tôi đang làm việc không ngừng nghỉ để sửa chữa thiệt hại do bão tuyết gây ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.