學華語Kaori Dict

爭分奪秒

giản thể: 争分夺秒

zhēngfēnduómiǎo

ㄓㄥ ㄈㄣ ㄉㄨㄛˊ ㄇㄧㄠˇ

TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
  2. 2.tận dụng từng giây từng phút

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的員工正在爭分奪秒地修理冰暴帶來的損壞。

    wǒmen de yuángōng zhèngzài zhēngfēnduómiǎo de xiūlǐ bīng Bào dàilái de sǔnhuài。

    Nhân viên của chúng tôi đang làm việc không ngừng nghỉ để sửa chữa thiệt hại do bão tuyết gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争分夺秒 nghĩa là gì? · Kaori Dict