- 1.làm việc chăm chỉ để
- 2.làm mọi cách
- 3.cạnh tranh mạnh mẽ

例句Câu ví dụ
- 1
自由是我們所力爭的。
zìyóu shì wǒmen suǒ lìzhēng de。
Tự do là điều chúng ta đang đấu tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.