力征
lìzhēng
[ㄌㄧˋ ㄓㄥ]
LỰC CHINH
- 1.bằng vũ lực
- 2.chinh phục bằng vũ trang
- 3.sức mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄌㄧˋ ㄓㄥ]
LỰC CHINH
