學華語Kaori Dict

立正

zhèng

ㄌㄧˋ ㄓㄥˋ

LẬP CHÍNH

  1. 1.đứng thẳng
  2. 2.nghiêm! (mệnh lệnh cho quân đội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    訂購商品時,請提供統編,否則無法開立正式發票。

    dìnggòu shāngpǐn shí, qǐng tígōng tǒngbiān, fǒuzé wúfǎ kāilì zhèngshì fāpiào。

    Khi đặt mua hàng hóa, vui lòng cung cấp mã số doanh nghiệp, nếu không sẽ không thể lập hóa đơn chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立正 nghĩa là gì? · Kaori Dict