立正
lìzhèng
[ㄌㄧˋ ㄓㄥˋ]
LẬP CHÍNH
- 1.đứng thẳng
- 2.nghiêm! (mệnh lệnh cho quân đội)

例句Câu ví dụ
- 1
訂購商品時,請提供統編,否則無法開立正式發票。
dìnggòu shāngpǐn shí, qǐng tígōng tǒngbiān, fǒuzé wúfǎ kāilì zhèngshì fāpiào。
Khi đặt mua hàng hóa, vui lòng cung cấp mã số doanh nghiệp, nếu không sẽ không thể lập hóa đơn chính thức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.