學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cố gắngmáy dịch

zhèngTRANH

  1. 1.vùng vẫy để thoát
  2. 2.cố gắng để đạt được
  3. 3.kiếm (tiền)

zhēngTRANH

  1. 1.dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挣 撞;击 摐金挣玉,吐宫咽征。--前蜀·贯休《长持经僧》 用力张开 你挣着口袋,我量与你么。--《陈州粜米》 挣 用力摆脱 那呆子左挣右挣,挣不得脱手。--《西游记》 郑屠挣不起来,那把尖刀也丢在一边。--《水浒传》 又如挣开;挣不脱手 用力支撑 林冲挣的起来,被枷碍了,曲身不得。--《水浒全传》 是有一个媳妇,赛过男子,尽挣得家住。--《初刻拍案惊奇》 又如挣持(勉强支持);挣扎(用力支撑或摆脱) 用力 众匠人大半尚兀 挣zhèng ⒈用力支撑或摆脱~揣(挣扎)。~开枷锁。~脱束缚。~命(为保住性命而挣扎)。 ⒉用劳动去取得报酬~钱。 挣zhēng

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Đấu tranh 争 bằng tay 扌; 争 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict