學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撒囈掙
撒囈掙
giản thể:
撒呓挣
sā
yì
zheng
[ㄙㄚ ㄧˋ ㄓㄥ˙]
TẢN NGHỆ TRÁNH
1.
(thông tục) nói mớ; mộng du
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掙
zhèng
vùng vẫy để thoát
掙錢
zhèngqián
kiếm tiền
掙扎
zhēngzhá
vật lộn
撒
sā
thả ra
撒謊
sāhuǎng
nói dối
撒
sǎ
rắc
掙脫
zhèngtuō
vùng ra
掙
zhēng
dùng trong 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
逐字解
Từng chữ trong từ
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
囈
nghệ
nói trong lúc ngủ, nói mộng
掙
tranh, tránh
cố gắng, nỗ lực, đấu tranh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撒呓挣 nghĩa là gì? · Kaori Dict