- 1.công tắc điện
- 2.van gas
- 3.mở cổng thành (hoặc biên giới)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mở và đóng
- 5.bật và tắt

例句Câu ví dụ
- 1
開關壞了,燈不亮。
kāi guān huài le dēng bù liàng
Công tắc hỏng, đèn không sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.