學華語Kaori Dict

關機

giản thể: 关机

guān

ㄍㄨㄢ ㄐㄧ

QUAN CƠ

HSK 2
  1. 1.tắt (máy móc hoặc thiết bị)
  2. 2.hoàn thành quay phim

例句Câu ví dụ

  • 1

    用完計算機,別忘了關機。

    yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī

    Sau khi dùng xong máy tính, đừng quên tắt máy

  • 2

    他的手機關機了。

    tā de shǒujī guānjī le。

    Điện thoại di động của anh ấy đã tắt.

  • 3

    我電腦自動關機了。

    wǒ diànnǎo zìdòng guānjī le。

    Máy tính của tôi đã tự động tắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關機 nghĩa là gì? · Kaori Dict