- 1.tắt (máy móc hoặc thiết bị)
- 2.hoàn thành quay phim

例句Câu ví dụ
- 1
用完計算機,別忘了關機。
yòng wán jì suàn jī bié wàng le guān jī
Sau khi dùng xong máy tính, đừng quên tắt máy
- 2
他的手機關機了。
tā de shǒujī guānjī le。
Điện thoại di động của anh ấy đã tắt.
- 3
我電腦自動關機了。
wǒ diànnǎo zìdòng guānjī le。
Máy tính của tôi đã tự động tắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.