學華語Kaori Dict

心臟病

giản thể: 心脏病

xīnzàngbìng

ㄒㄧㄣ ㄗㄤˋ ㄅㄧㄥˋ

TÂM TẠNG BỆNH

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有心臟病。

    tā yǒu xīn zāng bìng

    Anh ấy bị bệnh tim

  • 2

    她心臟病發了。

    tā xīnzàngbìng fā le。

    Cô ấy bị đau tim

  • 3

    湯姆去年得了心臟病。

    Tāngmǔ qùnián déle xīnzàngbìng。

    Tom năm ngoái bị tai biến mạch máu não.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心脏病 nghĩa là gì? · Kaori Dict