- 1.tim
- 2.LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
運動對心臟好。
yùn dòng duì xīn zàng hǎo
Thể thao tốt cho tim
- 2
他們沒有心臟嗎?
tāmen méiyǒu xīnzàng ma?
Họ không có tim à?
- 3
農民是國家的心臟。
nóngmín shì guójiā de xīnzàng。
Nông dân là trái tim của quốc gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.