學華語Kaori Dict

giản thể:

zāng

ㄗㄤ

TẠNG

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.bẩn
  2. 2.thô tục
  3. 3.làm bẩn (cái gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別弄臟了新衣服。

    bié nòng zāng le xīn yī fu

    Đừng làm bẩn chiếc áo mới

  • 2

    衣服臟了,我去洗。

    yī fu zāng le wǒ qù xǐ

    Áo quần bẩn rồi, tôi sẽ đi giặt

  • 3

    你的腳臟。

    nǐ de jiǎo zāng。

    Chân anh bẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髒 nghĩa là gì? · Kaori Dict