例句Câu ví dụ
- 1
別弄臟了新衣服。
bié nòng zāng le xīn yī fu
Đừng làm bẩn chiếc áo mới
- 2
衣服臟了,我去洗。
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
Áo quần bẩn rồi, tôi sẽ đi giặt
- 3
你的腳臟。
nǐ de jiǎo zāng。
Chân anh bẩn
別弄臟了新衣服。
bié nòng zāng le xīn yī fu
Đừng làm bẩn chiếc áo mới
衣服臟了,我去洗。
yī fu zāng le wǒ qù xǐ
Áo quần bẩn rồi, tôi sẽ đi giặt
你的腳臟。
nǐ de jiǎo zāng。
Chân anh bẩn