字義Nghĩa
dơmáy dịch
zāngTẠNG
- 1.bẩn
- 2.thô tục
- 3.làm bẩn (cái gì)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髒qīn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 葬 [zàng] chỉ âm.
骻 — xương
組詞Từ chứa chữ này
- 髒兮兮bẩn
- 臟器nội tạng
- 臟腑nội tạng
- 臟躁chứng cuồng loạn
- 髒亂bẩn và lộn xộn
- 髒土đất bẩn
- 髒字lời lẽ thô tục
- 髒彈bom bẩn
- 髒標nhãn cảnh báo của phụ huynh (Trung Quốc)
- 髒水nước bẩn
- 心臟tim
- 心臟病bệnh tim
- 肝臟gan
- 腎臟thận
- 骯髒bẩn
- 內臟nội tạng