學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơ quan nội tạngmáy dịch

zāngTẠNG

  1. 1.bẩn
  2. 2.thô tục
  3. 3.làm bẩn (cái gì)

zàngTẠNG

  1. 1.nội tạng
  2. 2.(giải phẫu) cơ quan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脏 (形声。左形,右声。本义中医学以心、肝、脾、肺、肾为五脏◇因以为身体内脏的通称)同本义 脏,五脏也。--《正字通》 脏的本字是藏。脏是藏”的后起分别字。如脏躁症(中医病名。主要症为神躁不宁,哭笑无常);脏象(指人体脏腑正常机能及发生病态变化时反映于外的征象);内脏;五脏六 腑 脏(髒)zāng污秽,不干净~水。衣服~了,快换一件。 脏(舓)zàng指身体的内部器官内~。五~(心肝脾肺肾)。 脏zǎng 1.见"骯脏"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tạng — Thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict