學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
髒兮兮
髒兮兮
giản thể:
脏兮兮
zāng
xī
xī
[ㄗㄤ ㄒㄧ ㄒㄧ]
TẠNG HỀ HỀ
TOCFL 6
1.
bẩn
2.
rất bẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
髒
zāng
bẩn
心臟
xīnzàng
tim
心臟病
xīnzàngbìng
bệnh tim
肝臟
gānzàng
gan
腎臟
shènzàng
thận
骯髒
āngzāng
bẩn
內臟
nèizàng
nội tạng
兮
xī
(trợ từ trong tiếng Trung cổ, tương tự như 啊)
逐字解
Từng chữ trong từ
髒
tang
dơ
兮
hề
từ trợ
兮
hề
từ trợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脏兮兮 nghĩa là gì? · Kaori Dict