字義Nghĩa
từ trợmáy dịch
xīHỀ
- 1.(trợ từ trong tiếng Trung cổ, tương tự như 啊)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
兮 啊 葛之覃兮,施于中谷。--《诗·周南·葛覃》 兮xī文言助词,相当于现代汉语的"啊"、"呀"缘天梯~北上。登太乙~ 玉台。
từ trợmáy dịch
xīHỀ
兮 啊 葛之覃兮,施于中谷。--《诗·周南·葛覃》 兮xī文言助词,相当于现代汉语的"啊"、"呀"缘天梯~北上。登太乙~ 玉台。