學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

HỀ

  1. 1.(trợ từ trong tiếng Trung cổ, tương tự như 啊)

例句Câu ví dụ

  • 1

    以兗衣為褋兮,以黎邱為墟。

    yǐ yǎn yī wèi dié xī, yǐ Lí Qiū wèi xū。

    Dùng trang phục Yan làm áo dài, biến Liqiu thành nơi hoang vắng.

  • 2

    捐餘袂兮江中,遺餘褋兮澧浦。

    juān yú mèi xī jiāng zhōng, yí yú dié xī Lǐ Pǔ。

    Đốt áo choàng xuống sông, bỏ áo choàng xuống bến澧.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兮 nghĩa là gì? · Kaori Dict