學華語Kaori Dict

心臟

giản thể: 心脏

xīnzàng

ㄒㄧㄣ ㄗㄤˋ

TÂM TẠNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.tim
  2. 2.LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動對心臟好。

    yùn dòng duì xīn zàng hǎo

    Thể thao tốt cho tim

  • 2

    他們沒有心臟嗎?

    tāmen méiyǒu xīnzàng ma?

    Họ không có tim à?

  • 3

    農民是國家的心臟。

    nóngmín shì guójiā de xīnzàng。

    Nông dân là trái tim của quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心脏 nghĩa là gì? · Kaori Dict