學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肝醣
肝醣
gān
táng
[ㄍㄢ ㄊㄤˊ]
CAN ĐƯỜNG
1.
(Đài Loan) glycogen
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肝
gān
gan
肝臟
gānzàng
gan
心肝
xīngān
cưng
醣
táng
carbohydrate
乙肝
yǐgān
viêm gan B
多醣
duōtáng
polisaccarit
氪肝
kègān
(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)
甲肝
jiǎgān
viêm gan A
逐字解
Từng chữ trong từ
肝
can, gan
gan
醣
đường
carbohydrate
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
肝糖
gāntáng
glycogen
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肝醣 nghĩa là gì? · Kaori Dict