學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

carbohydratemáy dịch

tángĐƯỜNG

  1. 1.carbohydrate
  2. 2.biến thể cũ của 糖[tang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醣〈名〉 有机化合物的一类,有甜味,通式为 cn(h2o)m(m,n为整数)。分为单糖、双糖和多糖三种,是人体内产生热量的主要物质。旧称醣” 糖、乳糖等。也叫碳水化合物” 醣táng 1.有机化合物的一类,也叫碳水化合物。是人类食物中主要成分之一,也是植物和某些动物的支持保护物,并可作工业上的重要原料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [táng] chỉ âm.

hóa học

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict