學華語Kaori Dict

揪痧

jiūshā

ㄐㄧㄡ ㄕㄚ

THU SA

  1. 1.biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揪痧 nghĩa là gì? · Kaori Dict