字義Nghĩa
bệnh tả, đau bụngmáy dịch
shāSA
- 1.bệnh tả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
痧〈名〉 中医称霍乱、中暑、肠炎等急性病,又名痧气”、痧胀” 他两个又在路上中了暑,发了痧,不能赶路。--《文明小史》 疹子 痧子 痧shā中暑或某些急性传染病发~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 沙 [shā] chỉ âm.
Phong hàn — bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 刮痧gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 喉痧bệnh sốt ban đỏ
- 揪痧biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm
- 癟螺痧bệnh tả (mất nước)