例句Câu ví dụ
- 1
好多人在排隊。
hǎo duō rén zài pái duì
Rất nhiều người đang xếp hàng
- 2
好多了。
hǎoduō le。
Tốt hơn nhiều rồi.
- 3
我現在好多了。
wǒ xiànzài hǎoduō le。
Tôi đã khỏe hơn nhiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
