學華語Kaori Dict

好多

hǎoduō

ㄏㄠˇ ㄉㄨㄛ

HẢO ĐA

HSK 2Num
  1. 1.nhiều
  2. 2.khá nhiều
  3. 3.tốt hơn nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    好多人在排隊。

    hǎo duō rén zài pái duì

    Rất nhiều người đang xếp hàng

  • 2

    好多了。

    hǎoduō le。

    Tốt hơn nhiều rồi.

  • 3

    我現在好多了。

    wǒ xiànzài hǎoduō le。

    Tôi đã khỏe hơn nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好多 nghĩa là gì? · Kaori Dict