學華語Kaori Dict

查出

cháchū

ㄔㄚˊ ㄔㄨ

TRA XUẤT

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生查出了病因。

    yī shēng chá chū le bìng yīn

    Bác sĩ đã phát hiện nguyên nhân bệnh

  • 2

    她被查出有結膜炎。

    tā bèi cháchū yǒu jiémóyán。

    Cô ấy bị phát hiện mắc bệnh viêm kết mạc

  • 3

    查出了抽煙對身體不好。

    cháchū le chōuyān duì shēntǐ bùhǎo。

    Đã phát hiện ra hút thuốc có hại cho sức khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

查出 nghĩa là gì? · Kaori Dict