學華語Kaori Dict

分叉

fēnchà

ㄈㄣ ㄔㄚˋ

PHÂN XOA

  1. 1.ngã ba
  2. 2.sự phân nhánh
  3. 3.chia ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    感情線分叉向上,暗示戀愛中多心機與變化。

    gǎnqíng xiàn fēnchà xiàngshàng, ànshì liànài zhōng duōxīn Jī yǔ biànhuà。

    Đường tình cảm nhánh phân nhánh lên, ám chỉ trong tình yêu có nhiều tính toán và biến hóa。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分叉 nghĩa là gì? · Kaori Dict