例句Câu ví dụ
- 1
感情線分叉向上,暗示戀愛中多心機與變化。
gǎnqíng xiàn fēnchà xiàngshàng, ànshì liànài zhōng duōxīn Jī yǔ biànhuà。
Đường tình cảm nhánh phân nhánh lên, ám chỉ trong tình yêu có nhiều tính toán và biến hóa。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
