分汊
fēnchà
[ㄈㄣ ㄔㄚˋ]
PHÂN XÁ
- 1.phân nhánh; (thủy văn học) (của một con sông) tách nhánh; nhánh ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.