字義Nghĩa
clomáy dịch
chàXÁ
- 1.nhánh sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汊 水流的分支,也指河流的分岔处 汊港 中间是一条小汊港 汊流 汊chà河流分岔处河~。港~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
suối 氵 nhánh ra; 叉 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 分汊phân nhánh; (thủy văn học) (của một con sông) tách nhánh; nhánh ra
- 河汊Sông nhánh; nhánh của con sông