學華語Kaori Dict

相差

xiāngchà

ㄒㄧㄤ ㄔㄚˋ

TƯƠNG SAI

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    理論很漂亮,但實際操作起來,常常相差十萬八千里。

    lǐlùn hěn piàoliang, dàn shíjì cāozuò qǐlai, chángcháng xiāngchà shíwànbāqiānlǐ。

    Lý thuyết rất đẹp, nhưng khi thực tế triển khai, thường cách nhau hàng vạn dặm.

  • 2

    事故雙方的說法相差太大,當局難以判斷哪一方說的是實話。

    shìgù shuāngfāng de shuōfǎ xiāngchà tài dà, dāngjú nányǐ pànduàn nǎ yīfāng shuō de shì shíhuà。

    Các lời kể của hai bên trong vụ tai nạn chênh lệch quá lớn, khiến cơ quan chức năng khó xác định ai đang nói thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相差 nghĩa là gì? · Kaori Dict