例句Câu ví dụ
- 1
理論很漂亮,但實際操作起來,常常相差十萬八千里。
lǐlùn hěn piàoliang, dàn shíjì cāozuò qǐlai, chángcháng xiāngchà shíwànbāqiānlǐ。
Lý thuyết rất đẹp, nhưng khi thực tế triển khai, thường cách nhau hàng vạn dặm.
- 2
事故雙方的說法相差太大,當局難以判斷哪一方說的是實話。
shìgù shuāngfāng de shuōfǎ xiāngchà tài dà, dāngjú nányǐ pànduàn nǎ yīfāng shuō de shì shíhuà。
Các lời kể của hai bên trong vụ tai nạn chênh lệch quá lớn, khiến cơ quan chức năng khó xác định ai đang nói thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
