- 1.nhầm lẫn
- 2.ảo giác
- 3.nhận thức sai

例句Câu ví dụ
- 1
這個看法是個錯覺,並且沒道理。
zhège kànfǎ shì gě cuòjué, bìngqiě méi dàoli。
Quan điểm này là ảo tưởng và không hợp lý
- 2
即食食品的制造商喜歡給消費者一種他正在自己做飯的錯覺。
jíshí shípǐn de zhìzàoshāng xǐhuan gěi xiāofèizhě yīzhǒng tā zhèngzài zìjǐ zuòfàn de cuòjué。
Nhà sản xuất thực phẩm tiện lợi thích tạo cho người tiêu dùng cảm giác như họ đang tự mình nấu ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.