學華語Kaori Dict

錯過

giản thể: 错过

cuòguò

ㄘㄨㄛˋ ㄍㄨㄛˋ

THÁC QUÁ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我錯過了那趟車。

    wǒ cuò guò le nà tàng chē

    Tôi đã bỏ lỡ chuyến xe đó

  • 2

    機會錯過了。

    jīhuì cuòguò le。

    Cơ hội đã trôi qua.

  • 3

    不要錯過機會。

    bùyào cuòguò jīhuì。

    Đừng bỏ lỡ cơ hội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

错过 nghĩa là gì? · Kaori Dict