- 1.bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我錯過了那趟車。
wǒ cuò guò le nà tàng chē
Tôi đã bỏ lỡ chuyến xe đó
- 2
機會錯過了。
jīhuì cuòguò le。
Cơ hội đã trôi qua.
- 3
不要錯過機會。
bùyào cuòguò jīhuì。
Đừng bỏ lỡ cơ hội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.