
例句Câu ví dụ
- 1
這個菜味道不錯。
zhè ge cài wèi dao bù cuò
Món ăn này rất ngon
- 2
這個工作條件不錯。
zhè ge gōng zuò tiáo jiàn bù cuò
Công việc này có điều kiện khá tốt
- 3
大多數考生的成績都不錯。
dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò
Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.