學華語Kaori Dict

錯覺

giản thể: 错觉

cuòjué

ㄘㄨㄛˋ ㄐㄩㄝˊ

THÁC GIÁC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nhầm lẫn
  2. 2.ảo giác
  3. 3.nhận thức sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個看法是個錯覺,並且沒道理。

    zhège kànfǎ shì gě cuòjué, bìngqiě méi dàoli。

    Quan điểm này là ảo tưởng và không hợp lý

  • 2

    即食食品的制造商喜歡給消費者一種他正在自己做飯的錯覺。

    jíshí shípǐn de zhìzàoshāng xǐhuan gěi xiāofèizhě yīzhǒng tā zhèngzài zìjǐ zuòfàn de cuòjué。

    Nhà sản xuất thực phẩm tiện lợi thích tạo cho người tiêu dùng cảm giác như họ đang tự mình nấu ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錯覺 nghĩa là gì? · Kaori Dict