學華語Kaori Dict

煩躁

giản thể: 烦躁

fánzào

ㄈㄢˊ ㄗㄠˋ

PHIỀN TÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bồn chồn
  2. 2.bứt rứt
  3. 3.đứng ngồi không yên

例句Câu ví dụ

  • 1

    等朋友等太久時,會感到煩躁.

    děng péngyou děng tài jiǔ shí , huì gǎndào fánzào .

    Khi phải chờ đợi bạn bè quá lâu, sẽ cảm thấy bứt rứt

  • 2

    不要讓自己因為一些小事而煩躁了。

    bùyào ràng zìjǐ yīnwèi yīxiē xiǎoshì ér fánzào le。

    Đừng để bản thân mình lo lắng vì những chuyện nhỏ nhặt.

  • 3

    某些動物煩躁不安, 可能是地震臨震前的預兆。

    mǒuxiē dòngwù fánzào bùān , kěnéng shì dìzhèn lín zhèn qián de yùzhào。

    Một số loài động vật trở nên bồn chồn, có thể là dấu hiệu trước động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIỀN (煩) – bực bội: Lửa (火) đốt ngay trang đầu (頁) — đầu nóng bừng bừng, PHIỀN não, bực muốn nổ não.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烦躁 nghĩa là gì? · Kaori Dict