學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攪局
攪局
giản thể:
搅局
jiǎo
jú
[ㄐㄧㄠˇ ㄐㄩˊ]
GIẢO CỤC
1.
phá rối cục diện
2.
gây rối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
郵局
yóujú
bưu điện
局
jú
văn phòng
局面
júmiàn
khía cạnh
局長
júzhǎng
cục trưởng
結局
jiéjú
kết cục
攪
jiǎo
làm phiền
局勢
júshì
tình hình
局部
júbù
một phần
逐字解
Từng chữ trong từ
攪
giảo
làm xáo trộn, làm xao động
局
cục
cơ quan, hoàn cảnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
焦距
jiāojù
tiêu cự
教具
jiàojù
đồ dùng dạy học
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攪局 nghĩa là gì? · Kaori Dict