美瞳
měitóng
[ㄇㄟˇ ㄊㄨㄥˊ]
MỸ ĐỒNG
- 1.kính áp tròng thẩm mỹ
- 2.kính áp tròng làm to mắt
- 3.kính áp tròng giãn tròng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.