學華語Kaori Dict

雙瞳翦水

giản thể: 双瞳剪水

shuāngtóngjiǎnshuǐ

ㄕㄨㄤ ㄊㄨㄥˊ ㄐㄧㄢˇ ㄕㄨㄟˇ

SONG ĐỒNG TIỄN THUỶ

  1. 1.mắt sáng rõ (thành ngữ)

Cách đọc khác:shuāngtóngjiǎnshuǐ雙瞳翦水 — biến thể của 雙瞳剪水|双瞳剪水[shuang1 tong2 jian3 shui3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙瞳翦水 nghĩa là gì? · Kaori Dict