- 1.mắt sáng rõ (thành ngữ)
Cách đọc khác:shuāngtóngjiǎnshuǐ — 雙瞳翦水 — biến thể của 雙瞳剪水|双瞳剪水[shuang1 tong2 jian3 shui3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.