- 1.mắt sáng rõ (thành ngữ)
Cách đọc khác:shuāngtóngjiǎnshuǐ — 雙瞳剪水 — (tục ngữ) mắt sáng, trong veo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.