- 1.song phương
- 2.hai bên
- 3.cả hai bên liên quan

例句Câu ví dụ
- 1
雙方同意合作。
shuāng fāng tóng yì hé zuò
Cả hai bên đồng ý hợp tác
- 2
雙方正在談判。
shuāng fāng zhèng zài tán pàn
Hai bên đang thương lượng
- 3
雙方舉行了會談。
shuāng fāng jǔ xíng le huì tán
Hai bên đã tiến hành hội đàm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.