學華語Kaori Dict

雙方

giản thể: 双方

shuāngfāng

ㄕㄨㄤ ㄈㄤ

SONG PHƯƠNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.song phương
  2. 2.hai bên
  3. 3.cả hai bên liên quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    雙方同意合作。

    shuāng fāng tóng yì hé zuò

    Cả hai bên đồng ý hợp tác

  • 2

    雙方正在談判。

    shuāng fāng zhèng zài tán pàn

    Hai bên đang thương lượng

  • 3

    雙方舉行了會談。

    shuāng fāng jǔ xíng le huì tán

    Hai bên đã tiến hành hội đàm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙方 nghĩa là gì? · Kaori Dict