學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéo cắtmáy dịch

JiǎnTIỄN

  1. 1.họ [Jian3]

jiǎnTIỄN

  1. 1.biến thể của 剪[jian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

翦 初生的羽毛 翦,羽初生也。一曰矢羽。--《说文》。王筠注翦者谓新生之羽,整齐之状也。”段玉裁注羽初生如前齐也。前,古之翦字。” 姓。 翦 剪整齐 实始翦商。--《诗·鲁颂·閟宫》 翦,齐也。--《释言》 茅茨不翦。--《韩非子·五蠹》 又如翦缀(裁剪缝纫);翦发(修剪头发);翦灯(修剪灯芯◇常指夜谈) 割截;杀戮 不翦其类也。--《礼记·文王世子》。注割截也。” 又如翦刈(铲除);翦草除根(比喻彻底清除,不留后患);翦翎(剪除羽翎。常以喻因受羁缚,才能不 翦jiǎn 1.斩断;除去。 2.消灭;削弱。 3.剪刀。 4.用剪刀铰。 5.删除。 6.挥动;扑打。 7.谓两手交叉。 8.量词。用于花枝。 9.通"践"。 10.通"浅"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [qián] chỉ âm.

lông vũ; lông vũ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 翦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict