字義Nghĩa
kéo cắtmáy dịch
JiǎnTIỄN
- 1.họ [Jian3]
jiǎnTIỄN
- 1.biến thể của 剪[jian3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
翦 初生的羽毛 翦,羽初生也。一曰矢羽。--《说文》。王筠注翦者谓新生之羽,整齐之状也。”段玉裁注羽初生如前齐也。前,古之翦字。” 姓。 翦 剪整齐 实始翦商。--《诗·鲁颂·閟宫》 翦,齐也。--《释言》 茅茨不翦。--《韩非子·五蠹》 又如翦缀(裁剪缝纫);翦发(修剪头发);翦灯(修剪灯芯◇常指夜谈) 割截;杀戮 不翦其类也。--《礼记·文王世子》。注割截也。” 又如翦刈(铲除);翦草除根(比喻彻底清除,不留后患);翦翎(剪除羽翎。常以喻因受羁缚,才能不 翦jiǎn 1.斩断;除去。 2.消灭;削弱。 3.剪刀。 4.用剪刀铰。 5.删除。 6.挥动;扑打。 7.谓两手交叉。 8.量词。用于花枝。 9.通"践"。 10.通"浅"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 羽 (vũ) chỉ nghĩa, 前 [qián] chỉ âm.
lông vũ; lông vũ
組詞Từ chứa chữ này
- 翦伯贊Jian Bozan (1898-1968), nhà sử học Mácxít và phó hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh 1952-1968
- 雙瞳翦水雙瞳翦水 — biến thể của 雙瞳剪水|双瞳剪水[shuang1 tong2 jian3 shui3]