學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翦伯贊
翦伯贊
giản thể:
翦伯赞
Jiǎn
Bó
zàn
[ㄐㄧㄢˇ ㄅㄛˊ ㄗㄢˋ]
TIỄN BÁ TÁN
1.
Jian Bozan (1898-1968), nhà sử học Mácxít và phó hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh 1952-1968
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
贊成
zànchéng
tán thành
稱讚
chēngzàn
khen ngợi
贊助
zànzhù
hỗ trợ
讚賞
zànshǎng
ngưỡng mộ
伯伯
bóbo
anh của cha
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
讚美
zànměi
ngưỡng mộ
逐字解
Từng chữ trong từ
翦
tiễn
kéo cắt
伯
bá, bách
chàng trai lớn
贊
tán
giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翦伯贊 nghĩa là gì? · Kaori Dict