學華語Kaori Dict

同人

tóngrén

ㄊㄨㄥˊ ㄖㄣˊ

ĐỒNG NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.người cùng nơi làm việc hoặc cùng nghề
  2. 2.người cộng tác
  3. 3.đồng nghiệp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.những người đam mê văn hóa đại chúng, sáng tạo tiểu thuyết người hâm mộ, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    同人不清楚他們搞不搞。

    tóngrén bùqīngchu tāmen gǎo bù gǎo。

    Cùng người không rõ họ có làm hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同人 nghĩa là gì? · Kaori Dict