學華語Kaori Dict

單人

giản thể: 单人

dānrén

ㄉㄢ ㄖㄣˊ

ĐƠN NHÂN

  1. 1.một người
  2. 2.đơn (phòng, giường, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要預訂一間6月3日的單人房。

    wǒ yào yùdìng yī jiān 6 yuè 3 rì de dānrén fáng。

    Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày 3 tháng 6

  • 2

    我要一個帶浴室的單人房。

    wǒ yào yīge dài yùshì de dānrén fáng。

    Tôi muốn một phòng đơn có nhà vệ sinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單人 nghĩa là gì? · Kaori Dict